Quả chà là có tác dụng gì? 9 lợi ích sức khỏe đáng chú ý

0
269

Quả chà là có tác dụng gì? 9 lợi ích sức khỏe đáng chú ý

Quả chà là là loại trái cây có lịch sử hàng nghìn năm, gắn liền với đời sống và văn hóa ẩm thực tại Trung Đông và Bắc Phi. Nhờ vị ngọt tự nhiên, kết cấu mềm dẻo cùng thành phần dinh dưỡng đa dạng, chà là ngày càng được nhiều người lựa chọn trong chế độ ăn uống.

Không chỉ được dùng như món ăn nhẹ, chà là còn có thể kết hợp với sữa hạt, ngũ cốc, bánh và nhiều món tráng miệng. Đặc biệt, loại quả này cung cấp chất xơ, kali, magie và các hợp chất chống oxy hóa có lợi cho cơ thể.

Vậy quả chà là có tác dụng gì, nên ăn bao nhiêu mỗi ngày và lựa chọn chà là tươi hay khô? Hãy cùng tìm hiểu những thông tin dưới đây để sử dụng loại trái cây này hợp lý hơn.

Nhung tac dung cua cha la

1. Thành phần dinh dưỡng của quả chà là

Chà là thuộc nhóm trái cây giàu carbohydrate, trong đó phần lớn đến từ các loại đường tự nhiên. Khi lượng nước giảm, năng lượng và các chất dinh dưỡng trong quả trở nên cô đặc hơn theo trọng lượng.

Theo dữ liệu dinh dưỡng tham khảo, 100g chà là Medjool cung cấp khoảng:

  • Năng lượng: 277 kcal.
  • Carbohydrate: 75g.
  • Chất xơ: 6,7g.
  • Protein: 1,8g.
  • Kali: 696mg.
  • Magie: 54mg.
  • Canxi: 64mg.
  • Sắt: 0,9mg.
  • Vitamin B6: 0,25mg.

Ngoài những dưỡng chất trên, quả chà là còn chứa đồng, mangan và các hợp chất thực vật như flavonoid, carotenoid, axit phenolic.

Hàm lượng dinh dưỡng có thể thay đổi tùy theo giống chà là, độ chín và phương pháp bảo quản. Vì vậy, thông số trên chỉ mang tính tham khảo, không đại diện cho tất cả sản phẩm.

2. 9 tác dụng của quả chà là đối với sức khỏe

2.1. Bổ sung chất xơ, hỗ trợ hệ tiêu hóa

Một trong những lợi ích đáng chú ý của quả chà là là cung cấp chất xơ cho cơ thể. Đây là thành phần cần thiết để duy trì hoạt động bình thường của hệ tiêu hóa.

Chất xơ giúp tăng khối lượng phân, hỗ trợ nhu động ruột và góp phần hạn chế táo bón. Một phần chất xơ còn có thể được hệ vi sinh đường ruột sử dụng trong quá trình lên men.

Kết hợp chà là với chế độ ăn nhiều rau xanh, trái cây và uống đủ nước sẽ giúp tăng lượng chất xơ hằng ngày.

2.2. Cung cấp năng lượng cho các hoạt động hằng ngày

Chà là có vị ngọt đậm vì chứa glucose, fructose và các loại đường tự nhiên khác. Đây là nguồn carbohydrate giúp cơ thể bổ sung năng lượng thuận tiện.

Với kích thước nhỏ gọn, chà là phù hợp làm món ăn nhẹ khi làm việc, học tập hoặc tham gia các hoạt động ngoài trời.

Bạn có thể dùng một vài quả chà là trước khi vận động hoặc kết hợp với sữa chua, hạnh nhân và hạt óc chó để bổ sung thêm protein, chất béo và các dưỡng chất khác.

2.3. Cung cấp các hợp chất chống oxy hóa

Trong quá trình chuyển hóa, cơ thể tạo ra các gốc tự do. Khi sự hình thành gốc tự do vượt quá khả năng kiểm soát của hệ thống chống oxy hóa, tế bào có thể chịu ảnh hưởng của stress oxy hóa.

Quả chà là chứa nhiều hợp chất thực vật có khả năng chống oxy hóa, nổi bật là flavonoid, carotenoid và axit phenolic.

Những thành phần này đang được nghiên cứu về vai trò đối với sức khỏe tế bào và phản ứng viêm. Tuy nhiên, chưa đủ bằng chứng để khẳng định ăn chà là có thể phòng ngừa ung thư hoặc các bệnh mạn tính cụ thể.

2.4. Có tiềm năng hỗ trợ sức khỏe não bộ

Bên cạnh việc cung cấp năng lượng, các hợp chất thực vật trong chà là cũng thu hút sự quan tâm của giới nghiên cứu về sức khỏe thần kinh.

Một số nghiên cứu trên động vật và trong phòng thí nghiệm ghi nhận tiềm năng chống oxy hóa, chống viêm và bảo vệ tế bào thần kinh của những thành phần có trong chà là.

Dù vậy, bằng chứng trên người còn hạn chế. Chưa thể kết luận rằng ăn chà là giúp cải thiện trí nhớ hoặc ngăn ngừa bệnh Alzheimer.

Để chăm sóc não bộ, cần duy trì chế độ dinh dưỡng cân đối, vận động thường xuyên và ngủ đủ giấc.

2.5. Có thể hỗ trợ phụ nữ trong giai đoạn cuối thai kỳ

Chà là cung cấp năng lượng, chất xơ và một số khoáng chất cần thiết trong chế độ dinh dưỡng của phụ nữ mang thai.

Một số nghiên cứu quy mô nhỏ cho thấy việc ăn chà là trong những tuần cuối thai kỳ có thể liên quan đến sự thuận lợi của một số chỉ số chuyển dạ.

Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu chưa đồng nhất và chưa đủ để khuyến nghị chà là như một phương pháp thúc đẩy chuyển dạ.

Phụ nữ mang thai nên trao đổi với bác sĩ trước khi áp dụng chế độ ăn chà là với số lượng lớn, đặc biệt khi mắc đái tháo đường thai kỳ hoặc cần kiểm soát đường huyết.

2.6. Tạo vị ngọt tự nhiên cho món ăn

Chà là có hương vị ngọt đậm, đôi khi gợi cảm giác giống mật ong hoặc caramel. Nhờ đặc điểm này, loại quả thường được sử dụng trong các công thức chế biến món ăn.

Bạn có thể bỏ hạt, ngâm mềm rồi xay nhuyễn chà là để tạo hỗn hợp sệt dùng trong sinh tố, sữa hạt, bánh yến mạch hoặc các món tráng miệng.

So với đường trắng, chà là còn cung cấp chất xơ và một số khoáng chất. Tuy nhiên, chà là vẫn chứa nhiều đường và năng lượng, nên việc thay thế không đồng nghĩa với giảm lượng calo.

2.7. Bổ sung khoáng chất cần thiết cho xương

Canxi, magie, phốt pho và các khoáng chất khác có vai trò trong việc hình thành, duy trì cấu trúc xương.

Quả chà là cung cấp một lượng nhất định những dưỡng chất này, giúp đa dạng hóa nguồn khoáng chất trong khẩu phần ăn.

Tuy nhiên, hàm lượng canxi trong chà là không quá cao. Vì vậy, không nên xem loại quả này là nguồn canxi chính hoặc thực phẩm có khả năng điều trị loãng xương.

Để duy trì sức khỏe xương, cần kết hợp thực phẩm giàu canxi, vitamin D, protein và vận động phù hợp.

2.8. Góp phần bổ sung chất xơ trong chế độ kiểm soát đường huyết

Dù chứa nhiều đường tự nhiên, một số giống chà là có chỉ số đường huyết ở mức thấp đến trung bình trong các nghiên cứu.

Chất xơ trong chà là có thể góp phần làm chậm quá trình tiêu hóa và hấp thu carbohydrate. Tuy nhiên, mức tăng đường huyết sau khi ăn còn phụ thuộc vào khẩu phần, giống quả và thực phẩm dùng kèm.

Người mắc đái tháo đường vẫn có thể cân nhắc ăn chà là với lượng phù hợp, nhưng cần tính lượng carbohydrate vào khẩu phần hằng ngày.

Không nên cho rằng chà là có vị ngọt tự nhiên thì có thể ăn thoải mái mà không ảnh hưởng đến đường huyết.

2.9. Cung cấp kali hỗ trợ sức khỏe tim mạch

Kali là khoáng chất tham gia điều hòa cân bằng dịch, hoạt động cơ bắp và chức năng thần kinh. Việc bổ sung đủ kali từ thực phẩm có thể hỗ trợ duy trì huyết áp khỏe mạnh.

Quả chà là là một nguồn cung cấp kali đáng chú ý, đồng thời chứa chất xơ và các hợp chất chống oxy hóa.

Tuy nhiên, chưa có đủ bằng chứng để khẳng định ăn chà là trực tiếp làm giảm triglyceride hoặc điều trị bệnh tim mạch.

Người mắc bệnh thận hoặc được chỉ định hạn chế kali cần tham khảo ý kiến chuyên môn trước khi thường xuyên sử dụng chà là.

3. Nên chọn quả chà là tươi hay chà là khô?

Trên thị trường hiện nay, chà là được bán dưới nhiều dạng khác nhau, phổ biến nhất là chà là tươi và chà là khô. Mỗi loại có đặc điểm riêng về hương vị, kết cấu và khả năng bảo quản.

Chà là tươi

Chà là ở giai đoạn chưa chín hoàn toàn thường có màu vàng hoặc đỏ, thịt quả chắc và độ giòn nhất định. Tùy giống, quả có thể mang vị ngọt nhẹ xen chút chát.

Khi chín hơn, chà là chuyển sang màu nâu, thịt mềm và vị ngọt đậm hơn. Vì vậy, không phải tất cả chà là tươi đều có kết cấu giòn.

Chà là chứa nhiều nước thường có mật độ năng lượng thấp hơn loại đã mất nước đáng kể. Tuy nhiên, hàm lượng vitamin C của chà là nhìn chung không cao.

Nếu yêu thích trái cây mềm mọng, vị ngọt không quá cô đặc, bạn có thể lựa chọn chà là tươi phù hợp với độ chín mong muốn.

Chà là khô

Chà là khô thường có vỏ nhăn, màu nâu hổ phách đến nâu sẫm và phần thịt dẻo. Vị ngọt đậm khiến loại quả này được ưa chuộng trong các món ăn nhẹ và công thức làm bánh.

Không phải chà là có vỏ nhăn đều trải qua công đoạn sấy. Một số giống được thu hoạch khi đã chín mềm và có độ ẩm tự nhiên tương đối thấp.

Chà là khô hoặc loại có độ ẩm thấp thường thuận tiện hơn khi bảo quản và vận chuyển. Thời hạn sử dụng phụ thuộc vào sản phẩm, độ ẩm, bao bì và điều kiện nhiệt độ.

Nếu thường xuyên làm sữa hạt, granola hoặc cần món ăn nhẹ dễ mang theo, chà là khô là lựa chọn đáng cân nhắc.

Nhung tac dung cua qua cha la

4. Ăn bao nhiêu quả chà là mỗi ngày là hợp lý?

Không có một số lượng chà là cố định phù hợp với tất cả mọi người. Khẩu phần nên được điều chỉnh theo kích thước quả, nhu cầu năng lượng và chế độ ăn.

Bạn có thể bắt đầu với khoảng 20–30g chà là mỗi lần ăn, sau đó điều chỉnh dựa trên khẩu phần carbohydrate trong ngày.

Cần lưu ý rằng chà là Medjool thường lớn hơn nhiều giống khác. Vì vậy, hai quả chà là lớn có thể cung cấp năng lượng và đường nhiều hơn đáng kể so với hai quả nhỏ.

Để cân bằng dinh dưỡng, có thể ăn chà là cùng các loại hạt không thêm đường, sữa chua không đường hoặc yến mạch.

Người cần kiểm soát cân nặng hay đường huyết nên chú ý tổng lượng thực phẩm tiêu thụ thay vì chỉ tập trung vào số quả chà là.

5. Cách lựa chọn và bảo quản chà là

Khi mua chà là, nên quan sát màu sắc, mùi thơm và trạng thái của quả. Tùy giống, chà là chất lượng tốt có thể mềm dẻo hoặc hơi chắc, nhưng không nên có dấu hiệu nấm mốc hay mùi lên men bất thường.

Đối với chà là tươi có độ ẩm cao, nên bảo quản lạnh và sử dụng theo hướng dẫn của sản phẩm.

Chà là khô cần được đựng trong hộp kín, đặt tại nơi khô ráo, thoáng mát. Bảo quản trong ngăn mát hoặc ngăn đông có thể giúp kéo dài thời gian sử dụng, tùy từng loại.

Sau khi mở bao bì, nên kiểm tra tình trạng quả trước khi ăn và tránh để sản phẩm tiếp xúc lâu với môi trường ẩm.

Kết luận: Quả chà là là thực phẩm giàu năng lượng, cung cấp chất xơ, kali cùng nhiều hợp chất thực vật có lợi. Khi được sử dụng đúng lượng, chà là có thể góp phần làm phong phú chế độ dinh dưỡng hằng ngày.

Từ món ăn nhẹ đến nguyên liệu tạo vị ngọt tự nhiên, chà là mang lại nhiều lựa chọn chế biến phù hợp với sở thích của từng gia đình.

Điều quan trọng không phải ăn càng nhiều càng tốt, mà là lựa chọn khẩu phần hợp lý, kết hợp đa dạng thực phẩm và duy trì thói quen ăn uống cân đối để chăm sóc sức khỏe lâu dài.

HT-Food.

Bài trướcCông dụng của hạt mắc ca và những lưu ý khi sử dụng mỗi ngày
Bài tiếp theoQuả óc chó với bà bầu: lợi ích và cách dùng đúng mỗi ngày!

BÌNH LUẬN

Hãy viết lên vài suy nghĩ của bạn!
Vui lòng điền tên của bạn vào đây